pot paper
/pɔt/ Cách viết khác : (pot_paper) /'pɔt,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại giấy có kích thước tiêu chuẩn: "Pot paper" là một thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn và sản xuất giấy, dùng để chỉ một loại giấy có kích thước cụ thể là 39 x 31,3 cm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The printer requested pot paper for the special folio edition. (Máy in yêu cầu giấy khổ 39 x 31,3 cm cho ấn bản đặc biệt khổ lớn.)
- This type of booklet is traditionally printed on pot paper. (Loại sách nhỏ này theo truyền thống được in trên giấy khổ 39 x 31,3 cm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In pot paper size": Ở kích thước khổ giấy tiêu chuẩn pot.
- The document was archived in pot paper size for consistency. (Tài liệu được lưu trữ ở khổ giấy tiêu chuẩn pot để đảm bảo tính nhất quán.)
Biến thể và từ gần giống
- Pot-paper (danh từ): Cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa với "pot paper".
- Foolscap: Một khổ giấy tiêu chuẩn khác (thường khoảng 34 x 43 cm trong lịch sử), đôi khi có thể được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh với các khổ giấy truyền thống.
Từ đồng nghĩa
- Specific paper size: Khổ giấy cụ thể.
- 39 x 31.3 cm paper: Giấy khổ 39 x 31,3 cm.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ kỹ thuật/kỹ nghệ cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp in ấn, xuất bản hoặc văn phòng phẩm lịch sử. Nó không phải là từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- giấy khổ 39 x 31, 3 cm